go before
Định nghĩa
- Động từ:
- Xảy ra trước, diễn ra trước: Chỉ một sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian xảy ra trước một sự kiện, hành động khác trong quá khứ.
- Trình bày trước, được đưa ra xem xét trước: Chỉ việc một vấn đề, trường hợp hoặc cá nhân được đệ trình, trình bày trước một cơ quan có thẩm quyền (như tòa án, ủy ban) để xem xét, phán quyết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The calm that goes before a storm is often eerie. (Sự yên tĩnh diễn ra trước một cơn bão thường thật kỳ lạ.)
- The case will go before the Supreme Court next month. (Vụ án sẽ được đưa ra xem xét trước Tòa án Tối cao vào tháng tới.)
- Many important decisions have gone before this committee. (Nhiều quyết định quan trọng đã được trình lên ủy ban này xem xét trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have gone before": đã xảy ra trước, đã có tiền lệ.
- We must learn from the mistakes of those who have gone before us. (Chúng ta phải học hỏi từ những sai lầm của những người đã đi trước chúng ta.)
- "to let that go before the board": để/cho vấn đề đó được trình lên hội đồng.
- The manager decided to let the proposal go before the board for approval. (Người quản lý quyết định để đề xuất đó được trình lên hội đồng để phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Precede (v): xảy ra/đứng trước (một cái gì đó về thời gian hoặc vị trí). (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "xảy ra trước").
- Antecede (v): đi trước, xảy ra trước. (Từ ít phổ biến hơn, mang tính học thuật).
- Forego (v): từ bỏ, kiêng cữ. (LƯU Ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về chính tả).
Từ đồng nghĩa
- Precede: xảy ra/đi trước.
- Lead up to: dẫn đến, là giai đoạn trước của.
- Be presented to: được trình bày trước.
- Come before: được đưa ra xem xét trước (cách dùng rất gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go after: đuổi theo, truy đuổi; cố gắng đạt được.
- Go ahead: tiến hành, cứ làm đi.
- Go over: xem xét kỹ lưỡng; vượt qua.
Thành ngữ liên quan
- Pride goes before a fall: (Thành ngữ) Sự kiêu ngạo đi trước sự sụp đổ. (Dịch sát: "Sự kiêu ngạo xảy ra trước một cú ngã").
- He was overconfident and didn't prepare. Well, pride goes before a fall. (Anh ta quá tự tin và đã không chuẩn bị. Chà, đúng là kiêu ngạo thì dễ bị thất bại.)